Một trong những câu hỏi mà chúng tôi nhận được nhiều nhất từ du khách – đặc biệt là những gia đình chuẩn bị đưa ông bà và trẻ nhỏ đi Phú Quốc lần đầu – là: “Vé cho con tôi tính như thế nào? Ông nội tôi 68 tuổi có được giảm không?”
Sau khi tổng hợp từ phản hồi của nhiều gia đình đã đi tàu cùng bảng giá chính thức, dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần biết – không giấu gì, không tô hồng.
🚢 Tuyến Rạch Giá ⇄ Phú Quốc
| Loại vé | Độ tuổi | Giá vé (1 chiều) | Ghi chú |
| VIP (khoang riêng, ghế ngả 130°) | — | 360.000đ | Khoang thương gia |
| Người lớn | 12 – 59 tuổi | 260.000đ | |
| Người cao tuổi | Trên 60 tuổi | 220.000đ | Giảm ~15% |
| Trẻ em | 6 – 11 tuổi | 220.000đ | Giảm ~15% |
| Trẻ nhỏ | Dưới 5 tuổi | Miễn phí | Ngồi chung ghế người lớn |
Giá cố định không phân biệt ngày thường hay cuối tuần. Thời gian hành trình khoảng 2 giờ 15 phút – nhiều chuyến trong ngày, linh hoạt cho gia đình.
🚢 Tuyến Hà Tiên ⇄ Phú Quốc
| Loại vé | Độ tuổi | Giá vé (1 chiều) | Ghi chú |
| VIP (khoang riêng, ghế ngả 130°) | — | 330.000đ | Khoang thương gia |
| Người lớn | 12 – 59 tuổi | 216.000đ | |
| Người cao tuổi | Trên 60 tuổi | 182.000đ | Giảm ~16% |
| Trẻ em | 6 – 11 tuổi | 148.000đ | Giảm ~31% |
| Trẻ nhỏ | Dưới 5 tuổi | Miễn phí | Ngồi chung ghế người lớn |
Tuyến rẻ nhất để đến Phú Quốc. Hành trình chỉ khoảng 45–50 phút. Phù hợp gia đình đông người cần tiết kiệm. Không phân biệt giá ngày thường/cuối tuần.
🚢 Tuyến Trần Đề ⇄ Côn Đảo
| Loại vé | Độ tuổi | T2 – T5 | T6, CN & Lễ Tết | Ghi chú |
| VIP (khoang riêng, ghế ngả 130°) | — | 590.000đ | 590.000đ | Khoang TG |
| Người lớn | 12 – 59 tuổi | 390.000đ | 450.000đ | |
| Người cao tuổi & Trẻ em | Trên 60t / 6–11t | 312.000đ | 360.000đ | Giảm 20% |
| Trẻ nhỏ | Dưới 5 tuổi | Miễn phí | Miễn phí | Ngồi chung NL |
| Phí cảng | 18.000đ/vé | 18.000đ/vé | ||
Có 2 mức giá theo ngày. Đi vào thứ 2–5 sẽ tiết kiệm hơn đáng kể so với cuối tuần và ngày lễ. Chú ý phí cảng 18.000đ/vé bổ sung cho mọi đối tượng.
🚢 Tuyến Vũng Tàu ⇄ Côn Đảo
| Loại vé | Độ tuổi | T2 – T5 | T6, CN & Lễ Tết | Ghi chú |
| VIP (khoang riêng, ghế ngả 130°) | — | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Khoang TG |
| Người lớn | 12 – 59 tuổi | 790.000đ | 950.000đ | |
| Người cao tuổi & Trẻ em | Trên 60t / 6–11t | 630.000đ | 760.000đ | Giảm 20% |
| Trẻ nhỏ | Dưới 5 tuổi | Miễn phí | Miễn phí | Ngồi chung NL |
| Phí cảng | 18.000đ/vé | 18.000đ/vé | ||
Tuyến có giá cao nhất, chênh lệch cuối tuần/ngày thường lên tới 160.000đ/người. Gia đình đông người nên tính kỹ lịch đi.
🚢 Tuyến Phan Thiết ⇄ Phú Quý
| Loại vé | Độ tuổi | Giá vé (1 chiều) | Ghi chú |
| VIP (khoang riêng, ghế ngả 130°) | — | 450.000đ | Khoang thương gia |
| Người lớn | 12 – 59 tuổi | 370.000đ | |
| Người cao tuổi | Trên 60 tuổi | 295.000đ | Giảm ~20% |
| Trẻ em | 6 – 11 tuổi | 275.000đ | Giảm ~26% |
| Trẻ nhỏ | Dưới 5 tuổi | Miễn phí | Ngồi chung ghế người lớn |
Tuyến ra Phú Quý có sóng lớn hơn các tuyến khác, đặc biệt mùa gió. Nên cân nhắc nếu đưa trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi yếu sức.
📊 Bảng So Sánh Tổng Hợp – Mức Giảm Theo Đối Tượng
| Tuyến | Người lớn | Người cao tuổi | Trẻ em (6–11t) | Dưới 5 tuổi |
| Rạch Giá – Phú Quốc | 260.000đ | 220.000đ (–15%) | 220.000đ (–15%) | Miễn phí |
| Hà Tiên – Phú Quốc | 216.000đ | 182.000đ (–16%) | 148.000đ (–31%) | Miễn phí |
| Trần Đề – Côn Đảo (T2–T5) | 390.000đ | 312.000đ (–20%) | 312.000đ (–20%) | Miễn phí |
| Trần Đề – Côn Đảo (T6–CN) | 450.000đ | 360.000đ (–20%) | 360.000đ (–20%) | Miễn phí |
| Vũng Tàu – Côn Đảo (T2–T5) | 790.000đ | 630.000đ (–20%) | 630.000đ (–20%) | Miễn phí |
| Vũng Tàu – Côn Đảo (T6–CN) | 950.000đ | 760.000đ (–20%) | 760.000đ (–20%) | Miễn phí |
| Phan Thiết – Phú Quý | 370.000đ | 295.000đ (–20%) | 275.000đ (–26%) | Miễn phí |
Lưu ý: Tuyến Trần Đề và Vũng Tàu đi Côn Đảo tính thêm phí cảng 18.000đ/vé cho mọi đối tượng. Các tuyến khác không có phí này.
💰 Tính Thử Chi Phí Gia Đình 4 Người – Khứ Hồi
Giả sử gia đình gồm 2 người lớn + 1 người cao tuổi + 1 trẻ em 8 tuổi, đi về 2 chiều:
| Tuyến | Cách tính | Chi phí khứ hồi |
| Hà Tiên – Phú Quốc | (216k×2 + 182k + 148k) × 2 | 1.524.000đ ✅ |
| Rạch Giá – Phú Quốc | (260k×2 + 220k + 220k) × 2 | 1.920.000đ |
| Trần Đề – Côn Đảo (T2–T5) | (390k×2 + 312k + 312k + 18k×4) × 2 | 2.960.000đ |
| Vũng Tàu – Côn Đảo (T2–T5) | (790k×2 + 630k + 630k + 18k×4) × 2 | 5.924.000đ |
Chọn Hà Tiên làm điểm xuất phát giúp tiết kiệm gần 400.000đ so với Rạch Giá, chưa kể hành trình ngắn hơn gần 1,5 tiếng.
Xem Thêm: Giá Vé & Khuyến Mãi Tàu Phú Quốc Express
Trẻ Em – Ranh Giới Tuổi Hay Bị Nhầm Nhất
Nhìn vào bảng giá thực tế, có một chi tiết nhiều người bỏ qua: trẻ em được áp giá ưu đãi là từ 6 đến 11 tuổi, không phải từ 1 tuổi như nhiều người nghĩ. Trẻ dưới 5 tuổi được miễn phí hoàn toàn nhưng không có ghế riêng – phải ngồi chung với người lớn trong suốt hành trình.
⚠️ Từ 12 tuổi trở lên: tính vé người lớn, không ngoại lệ dù nhìn còn nhỏ. Hãng căn cứ vào giấy tờ tuỳ thân, không phải ngoại hình.
Trẻ chưa có CCCD hay khai sinh vẫn đặt vé được, nhưng cần cung cấp thông tin khai sinh hoặc sổ hộ khẩu. Đặt qua Zalo sẽ được hướng dẫn từng bước theo từng trường hợp cụ thể.
Người Cao Tuổi – Không Phải Ai Cũng Biết Mình Được Giảm
Không ít trường hợp ông bà đi cùng cháu, nhưng người nhà đặt hộ lại không để ý chọn đúng đối tượng “người cao tuổi”, mà chọn luôn “người lớn” cho tiện. Kết quả là trả thêm tiền hoàn toàn không cần thiết.
Tiêu chuẩn áp giá ưu đãi: Từ trên 60 tuổi. Cần cung cấp CMND/CCCD khi đặt vé để đối chiếu ngày sinh.
Trên tuyến Rạch Giá, chênh lệch 40.000đ/người/chiều. Đưa cả ông lẫn bà đi về tiết kiệm được 160.000đ – đủ mua mực một nắng ở chợ đêm Phú Quốc.
Một lưu ý thực tế: nên ưu tiên chọn ghế tầng dưới cho ông bà – đây là vị trí ổn định nhất khi biển có sóng nhẹ. Tàu hai thân ít rung lắc hơn tàu một thân truyền thống, nhưng với người cao tuổi có bệnh nền tim mạch hoặc huyết áp, việc chọn chỗ ngồi phù hợp vẫn nên được ưu tiên.
Nếu có mang hàng hóa vui lòng xem thêm: Bảng Phí Vận Chuyển Hàng Hóa
Những Câu Hỏi Phổ Biến Từ Cộng Đồng Du Khách
Trẻ dưới 5 tuổi không có ghế riêng, đi tuyến dài như Vũng Tàu – Côn Đảo có ổn không?
Tuyến Vũng Tàu hành trình khá dài, trẻ nhỏ ngồi chung tay người lớn liên tục sẽ mệt. Nếu bé khó tính hoặc hay quấy, nên cân nhắc đặt thêm một ghế riêng cho bé dù phải trả thêm tiền – sẽ thoải mái hơn cho cả chuyến.
Người già bị huyết áp cao có đi tàu được không?
Tàu hai thân ổn định hơn hẳn tàu cũ, nhưng không ai đảm bảo biển luôn êm – đặc biệt mùa mưa tháng 6 đến tháng 10. Nên tham khảo bác sĩ trước, mang theo thuốc dự phòng và chọn chỗ ngồi tầng dưới giữa thân tàu.
Giá vé tuyến Côn Đảo cuối tuần đắt hơn bao nhiêu?
Tuyến Trần Đề: chênh 60.000đ/người/chiều. Tuyến Vũng Tàu: chênh tới 160.000đ/người/chiều. Gia đình đông người nên đi thứ 2 đến thứ 5 nếu linh hoạt được lịch.
Có được hoàn vé cho trẻ em nếu bé bệnh đột xuất không?
Chính sách hoàn đổi vé áp dụng như nhau cho mọi loại vé. Cần liên hệ trước giờ tàu. Xử lý qua Zalo nhanh và rõ ràng hơn gọi điện.
Lời Khuyên Thực Tế Khi Đặt Vé Gia Đình
Đừng đặt vé rồi mới khai báo thành phần gia đình – hãy làm ngược lại. Khi liên hệ đặt vé, nói rõ ngay: bao nhiêu người lớn, bao nhiêu người cao tuổi (kèm năm sinh), bao nhiêu trẻ em (kèm tuổi hoặc ngày sinh), bé nào dưới 5 tuổi. Nhân viên sẽ chọn đúng loại vé và tránh phát sinh khi check-in tại bến.
Nên đặt sớm ít nhất 1–2 ngày – đặc biệt dịp hè hay lễ tết. Chuyến buổi sáng sớm thường dễ tìm được ghế liên tiếp cho cả nhà ngồi gần nhau hơn.
Và một thứ nhỏ nhưng thực sự hữu ích: chuẩn bị túi ni lông nhỏ cho trẻ em và người cao tuổi phòng say sóng dù hành trình ngắn. Không phải vì tàu xấu, mà vì cơ địa mỗi người một khác – chuẩn bị trước bao giờ cũng yên tâm hơn.
📞 Tư vấn & Đặt vé:
Zalo: 0386.538.530
vetauphuquocexpress.com